phôi học
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngành khoa học nghiên cứu về phôi: "phôi học" là ngành sinh học chuyên nghiên cứu sự hình thành, phát triển và cấu trúc của phôi thai từ giai đoạn thụ tinh cho đến khi sinh ra hoặc nở ra.
- Môn học trong y học và sinh học: "phôi học" cũng là một môn học quan trọng trong chương trình đào tạo y khoa và sinh học, giúp hiểu rõ quá trình phát triển của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phôi học là nền tảng để hiểu về các dị tật bẩm sinh. (Phôi học cung cấp kiến thức cơ bản về những bất thường khi sinh.)
- Sinh viên y khoa phải học phôi học trong năm đầu tiên. (Môn phôi học là bắt buộc đối với sinh viên y năm thứ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phôi học so sánh": nghiên cứu sự phát triển phôi ở các loài khác nhau để tìm ra điểm tương đồng và khác biệt.
- Phôi học so sánh giúp chứng minh thuyết tiến hóa. (So sánh phôi thai giữa các loài củng cố lý thuyết tiến hóa.)
"phôi học thực nghiệm": sử dụng thí nghiệm để nghiên cứu quá trình phát triển phôi.
- Phôi học thực nghiệm đã tạo ra nhiều đột phá trong công nghệ sinh sản. (Thí nghiệm phôi học thúc đẩy tiến bộ trong hỗ trợ sinh sản.)
Biến thể và từ gần giống
Phôi (danh từ): giai đoạn đầu của sự phát triển sinh vật, từ thụ tinh đến khi hình thành các cơ quan chính.
- Phôi người phát triển trong tử cung. (Phôi thai người lớn lên trong dạ con.)
Phôi thai học (danh từ): tên gọi khác của phôi học, thường dùng trong ngữ cảnh y học.
- Phôi thai học nghiên cứu sự phát triển của thai nhi. (Phôi thai học tìm hiểu quá trình hình thành thai nhi.)
Từ đồng nghĩa
- Phôi thai học: ngành học tương tự, nhấn mạnh giai đoạn thai nhi.
- Sinh học phát triển: ngành rộng hơn, bao gồm cả phôi học và các giai đoạn sau sinh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "phôi học" là thuật ngữ chuyên ngành, ít xuất hiện trong thành ngữ đời thường. Tuy nhiên, có thể gặp trong văn bản học thuật:
- Phôi học là chìa khóa của y học tái tạo. (Phôi học mở ra cánh cửa cho y học tái tạo mô.)